Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản thứ hạng mới nhất
BXH VĐQG Nhật Bản
| STT | Đội bóng | ST | Thắng | Hòa | Bại | Hs | Điểm |
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản: Bảng East |
|||||||
| 1 | Kashima Antlers | 18 | 13 | 4 | 1 | 20 | 43 |
| 2 | FC Tokyo | 18 | 9 | 6 | 3 | 12 | 33 |
| 3 | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 4 | 32 |
| 4 | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 7 | 25 |
| 5 | Kawasaki Fro. | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 25 |
| 6 | Tokyo Verdy | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 |
| 7 | Yokohama FM | 18 | 6 | 2 | 10 | -1 | 20 |
| 8 | Kashiwa Reysol | 18 | 6 | 1 | 11 | -3 | 19 |
| 9 | Mito Hollyhock | 18 | 2 | 8 | 8 | -16 | 14 |
| 10 | JEF United Chiba | 18 | 3 | 3 | 12 | -13 | 12 |
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản: Bảng West |
|||||||
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 6 | 33 |
| 2 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sanf Hiroshima | 18 | 8 | 4 | 6 | 8 | 28 |
| 4 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 27 |
| 5 | Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 |
| 6 | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | -1 | 20 |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 20 |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | -8 | 20 |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | -10 | 17 |
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản được cập nhật đầy đủ và chi tiết theo từng vòng đấu, bao gồm thông tin về thành tích trên sân nhà, sân khách. Tại đây, bạn có thể theo dõi các loại bảng xếp hạng phổ biến như BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & clausura (giai đoạn mùa hè và mùa đông), hay BXH cúp theo thể thức loại trực tiếp, tất cả đều có sẵn ngay trên website.
Trang web ketquabongdatructuyen.com tự hào cung cấp bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nhanh chóng, chính xác và dễ dàng tra cứu nhất.
TT: Thứ tự trên BXH
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
Bóng trắng: Số Bàn thắng
Bóng đỏ: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm